Chuyển đến nội dung

说实话

shuō shí huà 1–2–4

to speak the truth; truth to tell; frankly

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
  • 3chữ Hán说 · 实 · 话
  • 3âm tiếtshuō shí huà
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.740

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 说shuō9 nétHSK 1phồn thể 說
  • 实shí8 nétHSK 2phồn thể 實
  • 话huà8 nétHSK 1phồn thể 話

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 说实话. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi