说实话
shuō shí huà 1–2–4
to speak the truth; truth to tell; frankly
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
- 3chữ Hán说 · 实 · 话
- 3âm tiếtshuō shí huà
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.740
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 说实话. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 电话diàn huàHSK 1
điện thoại; gọi điện thoại; số điện thoại
- 说话shuō huàHSK 1
nói chuyện
- 说明shuō míngHSK 2
giải thích; lời giải thích
- 实现shí xiànHSK 2
nhận ra; với tới
- 打电话dǎ diàn huàHSK 1
gọi
- 听说tīng shuōHSK 2
nghe; theo tin tức
- 实在shí zàiHSK 2
Thật sự; tất nhiên rồi; thực tế
- 实际shí jìHSK 2
thực tế; Thực ra; thực tế
- 讲话jiǎng huàHSK 2
nói chuyện; lời nói
- 的话de huàHSK 2
Nếu như; if (sau mệnh đề điều kiện)