观看
guān kàn 1–4
đồng hồ; nhìn thấy
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán观 · 看
- 2âm tiếtguān kàn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.644
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他们在仔细观看发生了什么。
Họ đang theo dõi cẩn thận những gì đang xảy ra.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
看电视的时候请确保屋子够亮,观看时保持距离。
Khi xem TV, hãy đảm bảo phòng đủ sáng và giữ khoảng cách khi xem.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 观看. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 看到kàn dàoHSK 1
nhìn thấy
- 看见kàn jiànHSK 1
nhìn thấy
- 好看hǎo kànHSK 1
đẹp trai; Xinh đẹp; tốt để xem
- 观点guān diǎnHSK 2
quan điểm
- 看法kàn fǎHSK 2
một cách nhìn vào một cái gì đó; nhìn thấy; ý kiến
- 参观cān guānHSK 2
nhìn xung quanh; đi tham quan; đã đến thăm
- 看病kàn bìngHSK 1
đi khám bệnh; khám bệnh cho bệnh nhân