Chuyển đến nội dung

西餐

xī cān 1–1

Ẩm thực phương Tây

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán西 · 餐
  • 2âm tiếtxī cān
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 31.561

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 西xī6 nétHSK 1
  • 餐cān16 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃西餐。

    Tôi thích ăn đồ ăn phương Tây.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 西餐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi