Chuyển đến nội dung

菜单

cài dān 4–1

thực đơn

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán菜 · 单
  • 2âm tiếtcài dān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.509

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 菜cài12 nétHSK 1
  • 单dān8 nétHSK 2phồn thể 單

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是你的菜单。

    Đây là thực đơn của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 服务员,请给我们菜单。

    Người phục vụ, vui lòng đưa cho chúng tôi thực đơn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 菜单. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi