Chuyển đến nội dung

缺少

quē shǎo 1–3

không đủ; thiếu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán缺 · 少
  • 2âm tiếtquē shǎo
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.326

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 缺quē10 nétHSK 3
  • 少shǎo4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 厨房里缺少一台洗碗机。

    Nhà bếp thiếu máy rửa chén.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 缺少运动有害健康。

    Thiếu vận động có hại cho sức khỏe.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 缺少. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi