Chuyển đến nội dung

生意

shēng yì 1–4

việc kinh doanh; việc kinh doanh

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán生 · 意
  • 2âm tiếtshēng yì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.112

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 生shēng5 nétHSK 1
  • 意yì13 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他的生意失败了。

    Công việc kinh doanh của anh ấy thất bại.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你的生意进展如何?

    Công việc kinh doanh của bạn đang tiến triển thế nào?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 生意. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi