Chuyển đến nội dung

点头

diǎn tóu 3–2

gật đầu

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán点 · 头
  • 2âm tiếtdiǎn tóu
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.136

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 点diǎn9 nétHSK 1phồn thể 點
  • 头tóu5 nétHSK 2phồn thể 頭

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 汤姆点头了。

    Tom gật đầu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我点头以示鼓励。

    Tôi gật đầu khích lệ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 点头. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi