Chuyển đến nội dung

测试

cè shì 4–4

to test (machinery etc); to test (a person's skill in a particular area); a test; (computing) beta (version of software)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán测 · 试
  • 2âm tiếtcè shì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.430

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 测cè9 nétHSK 4phồn thể 測
  • 试shì8 nétHSK 1phồn thể 試

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 测试. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi