Chuyển đến nội dung

正常

zhèng cháng 4–2

Bình thường; Bình thường

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán正 · 常
  • 2âm tiếtzhèng cháng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 722

Từ loại: a,ad

Các chữ Hán trong từ

  • 正zhèng5 nétHSK 1
  • 常cháng11 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 很正常。

    Rất bình thường.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 一切正常!

    Mọi thứ đều ổn!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 正常. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi