Chuyển đến nội dung

歌声

gē shēng 1–1

giọng hát

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán歌 · 声
  • 2âm tiếtgē shēng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.372

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 歌gē14 nétHSK 1
  • 声shēng7 nétHSK 2phồn thể 聲

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她的歌声有很强的表现力。

    Giọng hát của cô ấy rất biểu cảm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 歌声. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi