Chuyển đến nội dung

最终

zuì zhōng 4–1

final; ultimate

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán最 · 终
  • 2âm tiếtzuì zhōng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 898

Từ loại: d,b

Các chữ Hán trong từ

  • 最zuì12 nétHSK 1
  • 终zhōng8 nétHSK 3phồn thể 終

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 最终. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi