Chuyển đến nội dung

数字

shù zì 4–4

con số; con số; số lượng; kỹ thuật số (điện tử vv)

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán数 · 字
  • 2âm tiếtshù zì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.670

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 数shù13 nétHSK 2phồn thể 數
  • 字zì6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请把这组数字写下来。

    Hãy viết ra dãy số này.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 数字. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi