手里
shǒu lǐ 3–3 → 2–3
in hand; (a situation is) in sb's hands
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán手 · 里
- 2âm tiếtshǒu lǐ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.705
Từ loại: s,n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 手里. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 这里zhè lǐHSK 1
đây
- 哪里nǎ lǐHSK 1
Ở đâu
- 那里nà liHSK 1
ở đó
- 手机shǒu jīHSK 1
điện thoại di động
- 家里jiā lǐHSK 1
Ở nhà
- 心里xīn liHSK 2
trong trái tim; nghĩ
- 公里gōng lǐHSK 2
km