完整
wán zhěng 2–3
hoàn thành; nguyên vẹn
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán完 · 整
- 2âm tiếtwán zhěng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.824
Từ loại: a,ad,an
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我们想要完整的句子。
Chúng tôi muốn câu hoàn chỉnh.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
买完整版
Mua phiên bản đầy đủ
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 完整. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 完全wán quánHSK 2
đầy đủ; hoàn thành
- 完成wán chéngHSK 2
hoàn thành