Chuyển đến nội dung

学费

xué fèi 2–4

học phí; học phí

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán学 · 费
  • 2âm tiếtxué fèi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.307

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 学xué8 nétHSK 1phồn thể 學
  • 费fèi9 nétHSK 3phồn thể 費

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今天是交学费的最后一天,我银行卡里没钱了。

    Hôm nay là ngày cuối cùng đóng học phí, thẻ ngân hàng của tôi không còn tiền.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 学费. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi