复习
fù xí 4–2
lặp lại; ôn tập
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán复 · 习
- 2âm tiếtfù xí
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.867
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这两天我一直在复习。
Tôi đã xem xét hai ngày này.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 复习. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 学习xué xíHSK 1
học; học tập
- 习惯xí guànHSK 2
thói quen
- 重复chóng fùHSK 2
lặp lại; nhân bản
- 练习liàn xíHSK 2
luyện tập; bài luyện
- 实习shí xíHSK 2
học nghề; công việc thực tế