Chuyển đến nội dung

唯一

wéi yī 2–1

only; sole

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán唯 · 一
  • 2âm tiếtwéi yī
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 426

Từ loại: b,d

Các chữ Hán trong từ

  • 唯wéi11 nétHSK 5
  • 一yī1 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 唯一. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi