否定
fǒu dìng 3–4
từ chối; từ chối; tiêu cực
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán否 · 定
- 2âm tiếtfǒu dìng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.489
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他否定了这个说法。
Ông đã bác bỏ yêu cầu bồi thường.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 否定. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 一定yī dìngHSK 2
Chắc chắn; Tất nhiên rồi; chắc chắn
- 不一定bù yī dìngHSK 2
không nhất thiết; Khả thi