Chuyển đến nội dung

合格

hé gé 2–2

đủ điều kiện; vượt qua trình độ chuyên môn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán合 · 格
  • 2âm tiếthé gé
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.048

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 合hé6 nétHSK 2phồn thể 閤
  • 格gé10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她是个合格的护士。

    Cô ấy là một y tá có trình độ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 没有合格的申请人吗?

    Không có ứng viên đủ tiêu chuẩn?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 合格. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi