Chuyển đến nội dung

医疗

yī liáo 1–2

medical treatment

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán医 · 疗
  • 2âm tiếtyī liáo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.749

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 医yī7 nétHSK 1phồn thể 醫
  • 疗liáo7 nétHSK 4phồn thể 療

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 医疗. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi