加油
jiā yóu 1–2
Tinh thần; tiếp nhiên liệu
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán加 · 油
- 2âm tiếtjiā yóu
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.078
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
加油!
Thôi nào!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
考试加油!
Chúc bạn thi tốt!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 加油. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 参加cān jiāHSK 2
tham gia; theo