前进
qián jìn 2–4
tiếp tục; tiến về phía trước
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán前 · 进
- 2âm tiếtqián jìn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.618
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
只剩最后一公里,我们继续前进。
Chỉ còn km cuối cùng, chúng tôi đi tiếp.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 前进. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 进行jìn xíngHSK 2
LÀM; diễn ra
- 进入jìn rùHSK 2
đi vào; đi vào
- 以前yǐ qiánHSK 2
trước đó; trước đây
- 面前miàn qiánHSK 2
trước mặt
- 进去jìn qùHSK 1
đi vào
- 进来jìn láiHSK 1
đi vào