Chuyển đến nội dung

前往

qián wǎng 2–3

đi tới; đi tới

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán前 · 往
  • 2âm tiếtqián wǎng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.491

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 前qián9 nétHSK 1
  • 往wǎng8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我不想独自前往。

    Tôi không muốn đi một mình.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他登上了前往洛杉矶的飞机。

    Anh ấy lên máy bay tới Los Angeles.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 前往. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi