分开
fēn kāi 1–1
chia; chia
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán分 · 开
- 2âm tiếtfēn kāi
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.365
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这两个问题必须分开讨论。
Hai vấn đề này phải được thảo luận riêng biệt.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 分开. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 分钟fēn zhōngHSK 2
phút
- 部分bù fenHSK 2
phần
- 离开lí kāiHSK 2
đi; rời khỏi
- 开心kāi xīnHSK 2
giống; vui mừng
- 十分shí fēnHSK 2
rất
- 打开dǎ kāiHSK 1
mở
- 大部分dà bù fenHSK 2
hầu hết; số đông
- 开车kāi chēHSK 1
lái xe ô tô