Chuyển đến nội dung

兄弟

xiōng dì 1–4

brothers; younger brother; I, me (humble term used by men in public speech); brotherly; fraternal

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán兄 · 弟
  • 2âm tiếtxiōng dì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.060

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 兄xiōng5 nétHSK 4
  • 弟dì7 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 兄弟. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi