Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “xiong”
16 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtxiong. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 16những từ bắt đầu bằng "xiong"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu x · cuối cùng iong · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 12
- thanh điệu thứ 2 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 兄弟xiōng dìHSK 4
brothers; younger brother; I, me (humble term used by men in public speech); brotherly; fraternal
Tất cả 16 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 胸 | xiōng | g,n | chest; bosom; heart; mind; thorax nguồn tiếng anh | |
| 2 | 熊 | xióng | n,nr | bear; (coll.) to scold; to rebuke; (coll.) weak; incapable nguồn tiếng anh | |
| 3 | 凶 | xiōng | a,g | vicious; fierce; ominous; inauspicious; famine; variant of 凶 nguồn tiếng anh | |
| 4 | 凶手 | xiōng shǒu | n | murderer; assassin nguồn tiếng anh | |
| 5 | 胸部 | xiōng bù | n,s | chest; bosom nguồn tiếng anh | |
| 6 | 熊猫 | xióng māo | n,nz | panda nguồn tiếng anh | |
| 7 | 凶残 | xiōng cán | a | savage; cruel; fierce nguồn tiếng anh | |
| 8 | 凶猛 | xiōng měng | a,an | fierce; violent; ferocious nguồn tiếng anh | |
| 9 | 胸膛 | xiōng táng | n | chest nguồn tiếng anh | |
| 10 | 凶狠 | xiōng hěn | a | cruel; vicious; fierce and malicious; vengeful nguồn tiếng anh | |
| 11 | 汹涌 | xiōng yǒng | a,ad,n | to surge up violently (of ocean, river, lake etc); turbulent nguồn tiếng anh | |
| 12 | 胸怀 | xiōng huái | n,v | one's bosom (the seat of emotions); breast; broad-minded and open; to think about; to cherish nguồn tiếng anh | |
| 13 | 雄厚 | xióng hòu | a | substantial; robust; ample; abundant nguồn tiếng anh | |
| 14 | 凶恶 | xiōng è | a | fierce; ferocious; fiendish; frightening nguồn tiếng anh | |
| 15 | 雄伟 | xióng wěi | a | grand; imposing; magnificent; majestic nguồn tiếng anh | |
| 16 | 胸有成竹 | xiōng yǒu chéng zhú | v | (idiom) to have a well thought out plan in mind nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.