Chuyển đến nội dung

依然

yī rán 1–2

still; as before

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán依 · 然
  • 2âm tiếtyī rán
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.943

Từ loại: d,z

Các chữ Hán trong từ

  • 依yī8 nétHSK 4
  • 然rán12 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 依然. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi