Chuyển đến nội dung

传来

chuán lái 2–2

nghe được; lây lan; đến

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán传 · 来
  • 2âm tiếtchuán lái
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.133

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 传chuán6 nétHSK 3phồn thể 傳
  • 来lái7 nétHSK 1phồn thể 來

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 奇怪的声音从门后传来。

    Những âm thanh lạ phát ra từ phía sau cánh cửa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我听到远处传来狗叫声。

    Tôi nghe thấy tiếng chó sủa từ xa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 传来. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi