Chuyển đến nội dung

以及

yǐ jí 3–2

as well as; too; and

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán以 · 及
  • 2âm tiếtyǐ jí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 558

Từ loại: cc

Các chữ Hán trong từ

  • 以yǐ5 nétHSK 2
  • 及jí4 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他打出租车以及时赶到。

    Anh bắt taxi và đến đúng giờ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 以及. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi