Chuyển đến nội dung

从前

cóng qián 2–2

trước đây; vào thời cổ đại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán从 · 前
  • 2âm tiếtcóng qián
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.145

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 从cóng4 nétHSK 1phồn thể 從
  • 前qián9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 从前,这里只有一片农田。

    Ngày xửa ngày xưa, ở đây chỉ có đất nông nghiệp.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 从前. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi