Chuyển đến nội dung

人民币

rén mín bì 2–2–4

nhân dân tệ; nhân dân tệ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán人 · 民 · 币
  • 3âm tiếtrén mín bì
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 21.641

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 人rén2 nétHSK 1
  • 民mín5 nétHSK 3
  • 币bì4 nétHSK 3phồn thể 幣

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请问,我要用美元换人民币,这儿可以换给我人民币吗?

    Xin lỗi, tôi muốn đổi đô la Mỹ lấy RMB. Bạn có thể đưa cho tôi nhân dân tệ ở đây được không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 人民币. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi