亲爱
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán亲 · 爱
- 2âm tiếtqīn ài
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.202
Từ loại: a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 亲爱. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 可爱kě àiHSK 2
buồn cười; dễ thương
- 爱情ài qíngHSK 2
Yêu; lãng mạn
- 爱人ài renHSK 2
cộng sự; yêu quý; chồng hoặc vợ
- 爱好ài hàoHSK 1
sở thích; yêu thích