Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

叉

chā

  • 3nét
  • 又bộ thủ
  • 5HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

叉

Câu ví dụ

  • 我想要一把叉子。

    Wǒ xiǎng yào yī bǎ chā zi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 请你给我多一把叉子。

    Qǐng nǐ gěi wǒ duō yī bǎ chā zi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 叉子从桌上掉了下来。

    Chā zi cóng zhuō shàng diào le xià lai

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 请给我们两把刀和四把叉。

    Qǐng gěi wǒ men liǎng bǎ dāo hé sì bǎ chā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 叉

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.