Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

踩

cǎi

  • 15nét
  • 足bộ thủ
  • 5HSK
  • 3Thanh điệu

Cách đọc khác: kuí

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

踩

Câu ví dụ

  • 不要踩草地。

    Bù yào cǎi cǎo dì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我踩到了什么奇怪的东西了。

    Wǒ cǎi dào le shén me qí guài de dōng xi le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 不要踩在碎玻璃上。

    Bù yào cǎi zài suì bō li shàng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你可以休息在草地上,但是别踩它。

    Nǐ kě yǐ xiū xi zài cǎo dì shàng dàn shì bié cǎi tā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 踩

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.