Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

息

xī

  • 10nét
  • 心bộ thủ
  • 1HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

息

Câu ví dụ

  • 我没出息。

    Wǒ méi chū xī

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我有消息。

    Wǒ yǒu xiāo xi

    Tôi có tin tức.

  • 信息就是力量。

    Xìn xī jiù shì lì liang

    Thông tin là sức mạnh.

  • 我们想要更多信息。

    Wǒ men xiǎng yào gèng duō xìn xī

    Chúng tôi muốn biết thêm thông tin.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 息

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.