Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

威

wēi

  • 9nét
  • 女bộ thủ
  • 5HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

威

Câu ví dụ

  • 你那时被人威胁了。

    Nǐ nà shí bèi rén wēi xié le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我一点也不怕他威胁。

    Wǒ yī diǎn yě bù pà tā wēi xié

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我要参加一个示威游行。

    Wǒ yào cān jiā yī gè shì wēi yóu xíng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他的生命受到了威胁。

    Tā de shēng mìng shòu dào le wēi xié

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 威

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.