Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

姊

zǐ

  • 7nét
  • 女bộ thủ
  • —HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

姊

Câu ví dụ

  • 她是我的姊妹。

    Tā shì wǒ de zǐ mèi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 今天是我姊姊的生日。

    Jīn tiān shì wǒ zǐ zǐ de shēng rì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他和我的堂姊妹订婚了。

    Tā hé wǒ de táng zǐ mèi dìng hūn le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她不如她姊姊漂亮。

    Tā bù rú tā zǐ zǐ piào liang

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 姊

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.