音节
yīn jié 1–2
âm tiết
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán音 · 节
- 2âm tiếtyīn jié
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 20.226
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这个词有多少个音节?
Từ này có bao nhiêu âm tiết?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
汉语是单音节语言。
Tiếng Trung là một ngôn ngữ đơn âm tiết.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 音节. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 音乐yīn yuèHSK 2
âm nhạc
- 声音shēng yīnHSK 2
tiếng nói
- 节目jié mùHSK 2
chương trình; chương trình
- 节日jié rìHSK 2
ngày lễ; lễ hội
- 音乐会yīn yuè huìHSK 2
buổi hòa nhạc