Chuyển đến nội dung

错误

cuò wù 4–4

lỗi; Sai

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán错 · 误
  • 2âm tiếtcuò wù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.305

Từ loại: n,a

Các chữ Hán trong từ

  • 错cuò13 nétHSK 1phồn thể 錯
  • 误wù9 nétHSK 3phồn thể 誤

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 没有错误。

    Không có lỗi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 老师指出了你的错误。

    Thầy đã chỉ ra lỗi sai của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 错误. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi