错误
cuò wù 4–4
lỗi; Sai
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán错 · 误
- 2âm tiếtcuò wù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.305
Từ loại: n,a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
没有错误。
Không có lỗi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
老师指出了你的错误。
Thầy đã chỉ ra lỗi sai của bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 错误. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 不错bù cuòHSK 2
không tệ; khá tốt