Chuyển đến nội dung

销售

xiāo shòu 1–4

to sell; to market; sales (representative, agreement etc)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán销 · 售
  • 2âm tiếtxiāo shòu
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.999

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 销xiāo12 nétHSK 4phồn thể 銷
  • 售shòu11 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 谁负责销售部门?

    Ai chịu trách nhiệm cho bộ phận bán hàng?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi