袭击
xí jī 2–1
attack (esp. surprise attack); raid; to attack
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 7
- 2chữ Hán袭 · 击
- 2âm tiếtxí jī
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.984
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.