英语
yīng yǔ 1–3
Tiếng Anh
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán英 · 语
- 2âm tiếtyīng yǔ
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.039
Từ loại: nz
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他的英语很蹩脚。
Tiếng Anh của anh ấy rất kém.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
她英语成绩很好。
Điểm tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 英语. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 语言yǔ yánHSK 2
Ngôn ngữ
- 英文yīng wénHSK 2
Tiếng Anh
- 词语cí yǔHSK 2
nói; thuật ngữ; sự biểu lộ
- 外语wài yǔHSK 1
ngoại ngữ
- 汉语hàn yǔHSK 1
tiếng Trung