Chuyển đến nội dung

究竟

jiū jìng 1–4

to go to the bottom of a matter; after all; when all is said and done; (in an interrogative sentence) finally; outcome; result

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán究 · 竟
  • 2âm tiếtjiū jìng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.812

Từ loại: d,n

Các chữ Hán trong từ

  • 究jiū7 nétHSK 4
  • 竟jìng11 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi