Chuyển đến nội dung

社区

shè qū 4–1

community; neighborhood

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán社 · 区
  • 2âm tiếtshè qū
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.886

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 社shè8 nétHSK 3
  • 区qū4 nétHSK 3phồn thể 區

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi