Chuyển đến nội dung

现代化

xiàn dài huà 4–4–4

hiện đại hóa

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán现 · 代 · 化
  • 3âm tiếtxiàn dài huà
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.626

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 现xiàn8 nétHSK 1phồn thể 現
  • 代dài5 nétHSK 3
  • 化huà4 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 学校正在推进教学现代化。

    Nhà trường đang đẩy mạnh việc hiện đại hóa giảng dạy.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 现代化. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi