Chuyển đến nội dung

玩具

wán jù 2–4

đồ chơi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán玩 · 具
  • 2âm tiếtwán jù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.240

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 玩wán8 nétHSK 1
  • 具jù8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我的玩具坏了。

    Đồ chơi của tôi bị hỏng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不是一条真的鱼,我只是一个长毛绒玩具。

    Tôi không phải là cá thật, tôi chỉ là một món đồ chơi sang trọng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 玩具. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi