Chuyển đến nội dung

演唱

yǎn chàng 3–4

hát; biểu diễn giọng hát

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán演 · 唱
  • 2âm tiếtyǎn chàng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.897

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 演yǎn14 nétHSK 3
  • 唱chàng11 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我希望你来演唱。

    Tôi muốn bạn hát.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 演唱. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi