Chuyển đến nội dung

洗手间

xǐ shǒu jiān 3–3–1 → 2–3–1

nhà vệ sinh; WC; nhà vệ sinh

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 3chữ Hán洗 · 手 · 间
  • 3âm tiếtxǐ shǒu jiān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.674

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 洗xǐ9 nétHSK 1
  • 手shǒu4 nétHSK 1
  • 间jiān7 nétHSK 1phồn thể 間

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 洗手间没人。

    Nhà vệ sinh trống rỗng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 洗手间在哪里?

    Nhà vệ sinh ở đâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 洗手间. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi