Chuyển đến nội dung

武术

wǔ shù 3–4

võ thuật; wushu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán武 · 术
  • 2âm tiếtwǔ shù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.314

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 武wǔ8 nétHSK 3
  • 术shù5 nétHSK 3phồn thể 術

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我弟弟从小学习武术。

    Em trai tôi đã học võ từ khi còn nhỏ.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi