Chuyển đến nội dung

武器

wǔ qì 3–4

vũ khí

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán武 · 器
  • 2âm tiếtwǔ qì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.505

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 武wǔ8 nétHSK 3
  • 器qì16 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 博物馆里展出了一件古代的武器。

    Một loại vũ khí cổ được trưng bày trong bảo tàng.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi